TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

せいにする

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
seinisuru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của せいにする

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to lay the blame on; to put the fault on

Cách viết khác: 所為にする

Cách chia của せいにする

Thể lịch sự (ます)せいにします
Thể てせいにして
Quá khứ (た)せいにした
Phủ định (ない)せいにしない
Khả năngせいにできる
Ý chí (よう)せいにしよう
Điều kiện (ば)せいにすれば
Bị độngせいにされる
Sai khiếnせいにさせる
Mệnh lệnhせいにしろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với せいにする

  • 彼らは失敗したのをジョージのせいにした。 Họ đổ lỗi cho George. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #96899

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.