せいにする
Nghĩa của せいにする
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to lay the blame on; to put the fault on
Cách viết khác: 所為にする
Cách chia của せいにする
| Thể lịch sự (ます) | せいにします |
| Thể て | せいにして |
| Quá khứ (た) | せいにした |
| Phủ định (ない) | せいにしない |
| Khả năng | せいにできる |
| Ý chí (よう) | せいにしよう |
| Điều kiện (ば) | せいにすれば |
| Bị động | せいにされる |
| Sai khiến | せいにさせる |
| Mệnh lệnh | せいにしろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với せいにする
- 彼らは失敗したのをジョージのせいにした。 Họ đổ lỗi cho George. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #96899
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.