TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

生物学(せいぶつがく)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
せいぶつがくseibutsugaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SINH VẬT HỌC 生 sinh·物 vật·学 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sinh vật học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

生物学 nghĩa là sinh vật học, sinh vật, sinh học.

Nghĩa của 生物学

Danh từ

  1. Sinh vật học; sinh vật.
  2. Sinh học.

Từ ghép có 生物学

Câu ví dụ với 生物学

  • 生物学は好きになれません。 Tôi chưa bao giờ thích sinh học (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4744

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ biology

Câu hỏi thường gặp

生物学 nghĩa là gì?

生物学 (danh từ) nghĩa là sinh vật học, sinh vật, sinh học.

生物学 đọc là gì?

生物学 đọc là せいぶつがく (romaji: seibutsugaku).

Âm Hán Việt của 生物学 là gì?

Âm Hán Việt của 生物学 là "sinh vật học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.