生物学
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sinh vật học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
生物学 nghĩa là sinh vật học, sinh vật, sinh học.
Nghĩa của 生物学
Danh từ
- Sinh vật học; sinh vật.
- Sinh học.
Từ ghép có 生物学
Câu ví dụ với 生物学
- 生物学は好きになれません。 Tôi chưa bao giờ thích sinh học (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4744
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ biology
Câu hỏi thường gặp
生物学 nghĩa là gì?
生物学 (danh từ) nghĩa là sinh vật học, sinh vật, sinh học.
生物学 đọc là gì?
生物学 đọc là せいぶつがく (romaji: seibutsugaku).
Âm Hán Việt của 生物学 là gì?
Âm Hán Việt của 生物学 là "sinh vật học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.