Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
聖なる nghĩa là thánh, thần thánh.
Nghĩa của 聖なる
Liên thể từ
Thánh, thần thánh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Liên thể từ holy; sacred
Câu hỏi thường gặp
聖なる nghĩa là gì?
聖なる (liên thể từ) nghĩa là thánh, thần thánh.
聖なる đọc là gì?
聖なる đọc là せいなる (romaji: seinaru).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.