成文化
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thành văn hoá” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
成文化 nghĩa là pháp điển hóa.
Nghĩa của 成文化
Danh từ
- Pháp điển hóa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ codification
Câu hỏi thường gặp
成文化 nghĩa là gì?
成文化 (danh từ) nghĩa là pháp điển hóa.
成文化 đọc là gì?
成文化 đọc là せいぶんか (romaji: seibunka).
Âm Hán Việt của 成文化 là gì?
Âm Hán Việt của 成文化 là "thành văn hoá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.