TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

成文化(せいぶんか)

せいぶんかseibunka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÀNH VĂN HOÁ 成 thành·文 văn·化 hoá

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thành văn hoá” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

成文化 nghĩa là pháp điển hóa.

Nghĩa của 成文化

Danh từ

  1. Pháp điển hóa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ codification

Câu hỏi thường gặp

成文化 nghĩa là gì?

成文化 (danh từ) nghĩa là pháp điển hóa.

成文化 đọc là gì?

成文化 đọc là せいぶんか (romaji: seibunka).

Âm Hán Việt của 成文化 là gì?

Âm Hán Việt của 成文化 là "thành văn hoá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.