TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

性奴隷(せいどれい)

せいどれいseidorei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÍNH NÔ LỆ 性 tính·奴 nô·隷 lệ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tính nô lệ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

性奴隷 nghĩa là nô lệ tình dục.

Nghĩa của 性奴隷

Danh từ

  1. Nô lệ tình dục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sex slave; sexual slavery

Câu hỏi thường gặp

性奴隷 nghĩa là gì?

性奴隷 (danh từ) nghĩa là nô lệ tình dục.

性奴隷 đọc là gì?

性奴隷 đọc là せいどれい (romaji: seidorei).

Âm Hán Việt của 性奴隷 là gì?

Âm Hán Việt của 性奴隷 là "tính nô lệ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.