性奴隷
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tính nô lệ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
性奴隷 nghĩa là nô lệ tình dục.
Nghĩa của 性奴隷
Danh từ
- Nô lệ tình dục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sex slave; sexual slavery
Câu hỏi thường gặp
性奴隷 nghĩa là gì?
性奴隷 (danh từ) nghĩa là nô lệ tình dục.
性奴隷 đọc là gì?
性奴隷 đọc là せいどれい (romaji: seidorei).
Âm Hán Việt của 性奴隷 là gì?
Âm Hán Việt của 性奴隷 là "tính nô lệ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.