生物情報学
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sinh vật tình báo học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
生物情報学 nghĩa là tin sinh học.
Nghĩa của 生物情報学
Danh từ
- Tin sinh học.
Từ liên quan với 生物情報学
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bioinformatics
Câu hỏi thường gặp
生物情報学 nghĩa là gì?
生物情報学 (danh từ) nghĩa là tin sinh học.
生物情報学 đọc là gì?
生物情報学 đọc là せいぶつじょうほうがく (romaji: seibutsujōhōgaku).
Âm Hán Việt của 生物情報学 là gì?
Âm Hán Việt của 生物情報学 là "sinh vật tình báo học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.