TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

声量(せいりょう)

せいりょうseiryō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THANH LƯỢNG 声 thanh·量 lượng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thanh lượng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

声量 nghĩa là âm lượng.

Nghĩa của 声量

Danh từ

  1. Âm lượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (vocal) volume

Câu hỏi thường gặp

声量 nghĩa là gì?

声量 (danh từ) nghĩa là âm lượng.

声量 đọc là gì?

声量 đọc là せいりょう (romaji: seiryō).

Âm Hán Việt của 声量 là gì?

Âm Hán Việt của 声量 là "thanh lượng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.