TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

制動機(せいどうき)

せいどうきseidōki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHẾ ĐỘNG CƠ 制 chế·動 động·機 cơ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chế động cơ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

制動機 nghĩa là phanh, thắng.

Nghĩa của 制動機

Danh từ

  1. Phanh, thắng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brake

Câu hỏi thường gặp

制動機 nghĩa là gì?

制動機 (danh từ) nghĩa là phanh, thắng.

制動機 đọc là gì?

制動機 đọc là せいどうき (romaji: seidōki).

Âm Hán Việt của 制動機 là gì?

Âm Hán Việt của 制動機 là "chế động cơ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.