制動機
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chế động cơ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
制動機 nghĩa là phanh, thắng.
Nghĩa của 制動機
Danh từ
- Phanh, thắng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brake
Câu hỏi thường gặp
制動機 nghĩa là gì?
制動機 (danh từ) nghĩa là phanh, thắng.
制動機 đọc là gì?
制動機 đọc là せいどうき (romaji: seidōki).
Âm Hán Việt của 制動機 là gì?
Âm Hán Việt của 制動機 là "chế động cơ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.