Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
性別移行 nghĩa là chuyển đổi giới tính.
Nghĩa của 性別移行
Danh từ
Chuyển đổi giới tính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ gender transition
Câu hỏi thường gặp
性別移行 nghĩa là gì?
性別移行 (danh từ) nghĩa là chuyển đổi giới tính.
性別移行 đọc là gì?
性別移行 đọc là せいべついこう (romaji: seibetsuikō).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.