TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

制服(せいふく)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
せいふくseifuku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHẾ PHỤC 制 chế·服 phục

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chế phục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

制服 nghĩa là đồng phục.

Nghĩa của 制服

Danh từ

  1. Đồng phục.

Câu ví dụ với 制服

  • アメリカの警官は青い制服を着ている。 Cảnh sát Mỹ mặc đồng phục màu xanh da trời.Tatoeba #230217
  • その会社は彼らに制服を支給する。 Công ty phát đồng phục cho họ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #211760

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ uniform

Câu hỏi thường gặp

制服 nghĩa là gì?

制服 (danh từ) nghĩa là đồng phục.

制服 đọc là gì?

制服 đọc là せいふく (romaji: seifuku).

Âm Hán Việt của 制服 là gì?

Âm Hán Việt của 制服 là "chế phục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.