生年月日
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sinh niên nguyệt nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
生年月日 nghĩa là ngày sinh tháng đẻ, ngày tháng năm sinh.
Nghĩa của 生年月日
Danh từ
- Ngày sinh tháng đẻ, ngày tháng năm sinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ birth date; date of birth; DOB
Câu hỏi thường gặp
生年月日 nghĩa là gì?
生年月日 (danh từ) nghĩa là ngày sinh tháng đẻ, ngày tháng năm sinh.
生年月日 đọc là gì?
生年月日 đọc là せいねんがっぴ (romaji: seinengappi).
Âm Hán Việt của 生年月日 là gì?
Âm Hán Việt của 生年月日 là "sinh niên nguyệt nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.