TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

生年月日(せいねんがっぴ)

JLPT N2 từ thông dụng
せいねんがっぴseinengappi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SINH NIÊN NGUYỆT NHẬT 生 sinh·年 niên·月 nguyệt·日 nhật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sinh niên nguyệt nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

生年月日 nghĩa là ngày sinh tháng đẻ, ngày tháng năm sinh.

Nghĩa của 生年月日

Danh từ

  1. Ngày sinh tháng đẻ, ngày tháng năm sinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ birth date; date of birth; DOB

Câu hỏi thường gặp

生年月日 nghĩa là gì?

生年月日 (danh từ) nghĩa là ngày sinh tháng đẻ, ngày tháng năm sinh.

生年月日 đọc là gì?

生年月日 đọc là せいねんがっぴ (romaji: seinengappi).

Âm Hán Việt của 生年月日 là gì?

Âm Hán Việt của 生年月日 là "sinh niên nguyệt nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.