生物多様性
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sinh vật đa dạng tính” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
生物多様性 nghĩa là đa dạng sinh học.
Nghĩa của 生物多様性
Danh từ
- Đa dạng sinh học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ biodiversity
Câu hỏi thường gặp
生物多様性 nghĩa là gì?
生物多様性 (danh từ) nghĩa là đa dạng sinh học.
生物多様性 đọc là gì?
生物多様性 đọc là せいぶつたようせい (romaji: seibutsutayōsei).
Âm Hán Việt của 生物多様性 là gì?
Âm Hán Việt của 生物多様性 là "sinh vật đa dạng tính". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.