TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

生物多様性(せいぶつたようせい)

せいぶつたようせいseibutsutayōsei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SINH VẬT ĐA DẠNG TÍNH 生 sinh·物 vật·多 đa·様 dạng·性 tính

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sinh vật đa dạng tính” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

生物多様性 nghĩa là đa dạng sinh học.

Nghĩa của 生物多様性

Danh từ

  1. Đa dạng sinh học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ biodiversity

Câu hỏi thường gặp

生物多様性 nghĩa là gì?

生物多様性 (danh từ) nghĩa là đa dạng sinh học.

生物多様性 đọc là gì?

生物多様性 đọc là せいぶつたようせい (romaji: seibutsutayōsei).

Âm Hán Việt của 生物多様性 là gì?

Âm Hán Việt của 生物多様性 là "sinh vật đa dạng tính". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.