Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
世界の果て nghĩa là tận thế.
Nghĩa của 世界の果て
Cụm từ
Tận thế.
Cách viết khác: 世界のはて, 世界の涯
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Cụm từ end of the world; farthest corner of the earth
Câu hỏi thường gặp
世界の果て nghĩa là gì?
世界の果て (cụm từ) nghĩa là tận thế.
世界の果て đọc là gì?
世界の果て đọc là せかいのはて (romaji: sekainohate).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.