石炭
せきたんsekitan
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
石炭 nghĩa là than đá.
Nghĩa của 石炭
Danh từ
- Than đá.
Cách viết khác: いしずみ
Từ ghép có 石炭
- 石炭酸 — Phenol.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coal
Câu hỏi thường gặp
石炭 nghĩa là gì?
石炭 (danh từ) nghĩa là than đá.
石炭 đọc là gì?
石炭 đọc là せきたん (romaji: sekitan).