TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

赤軍(せきぐん)

từ thông dụngtên riêng
せきぐんsekigun giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XÍCH QUÂN 赤 xích·軍 quân

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xích quân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

赤軍 nghĩa là hồng quân.

Nghĩa của 赤軍

Danh từ riêng

  1. Hồng quân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Red Army (Soviet Union, 1918-1946); Workers' and Peasants' Red Army
  • Danh từ Japanese Red Army; JRA (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

赤軍 nghĩa là gì?

赤軍 (danh từ riêng) nghĩa là hồng quân.

赤軍 đọc là gì?

赤軍 đọc là せきぐん (romaji: sekigun).

Âm Hán Việt của 赤軍 là gì?

Âm Hán Việt của 赤軍 là "xích quân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.