TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

聖母(せいぼ)

từ thông dụng
せいぼseibo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÁNH MẪU 聖 thánh·母 mẫu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thánh mẫu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

聖母 nghĩa là thánh mẫu.

Nghĩa của 聖母

Danh từ

  1. Thánh Mẫu. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mother of a holy person
  • Danh từ Holy Mother; Virgin Mary; Our Lady

Câu hỏi thường gặp

聖母 nghĩa là gì?

聖母 (danh từ) nghĩa là thánh mẫu.

聖母 đọc là gì?

聖母 đọc là せいぼ (romaji: seibo).

Âm Hán Việt của 聖母 là gì?

Âm Hán Việt của 聖母 là "thánh mẫu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.