Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
生理用ナプキン nghĩa là băng vệ sinh.
Nghĩa của 生理用ナプキン
Danh từ
Băng vệ sinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ sanitary napkin; menstrual pad
Câu hỏi thường gặp
生理用ナプキン nghĩa là gì?
生理用ナプキン (danh từ) nghĩa là băng vệ sinh.
生理用ナプキン đọc là gì?
生理用ナプキン đọc là せいりようナプキン (romaji: seiriyōnapukin).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.