TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

世界観(せかいかん)

từ thông dụng
せかいかんsekaikan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẾ GIỚI QUAN 世 thế·界 giới·観 quan

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thế giới quan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

世界観 nghĩa là thế giới quan.

Nghĩa của 世界観

Danh từ

  1. Thế giới quan. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ worldview; outlook on the world; Weltanschauung
  • Danh từ setting (for a fictional work); world; universe

Câu hỏi thường gặp

世界観 nghĩa là gì?

世界観 (danh từ) nghĩa là thế giới quan.

世界観 đọc là gì?

世界観 đọc là せかいかん (romaji: sekaikan).

Âm Hán Việt của 世界観 là gì?

Âm Hán Việt của 世界観 là "thế giới quan". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.