成立
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thành lập” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
成立 nghĩa là thành lập.
Nghĩa của 成立
Danh từ
- Thành lập. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ formation; establishment; materialization; coming into existence
- Danh từ conclusion (e.g. of a deal); reaching (e.g. an agreement); approval; completion; closing
- Danh từ being valid (of a theory, argument, etc.); holding; applying
Câu hỏi thường gặp
成立 nghĩa là gì?
成立 (danh từ) nghĩa là thành lập.
成立 đọc là gì?
成立 đọc là せいりつ (romaji: seiritsu).
Âm Hán Việt của 成立 là gì?
Âm Hán Việt của 成立 là "thành lập". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.