TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

成立(せいりつ)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
せいりつseiritsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÀNH LẬP 成 thành·立 lập

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thành lập” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

成立 nghĩa là thành lập.

Nghĩa của 成立

Danh từ

  1. Thành lập. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ formation; establishment; materialization; coming into existence
  • Danh từ conclusion (e.g. of a deal); reaching (e.g. an agreement); approval; completion; closing
  • Danh từ being valid (of a theory, argument, etc.); holding; applying

Câu hỏi thường gặp

成立 nghĩa là gì?

成立 (danh từ) nghĩa là thành lập.

成立 đọc là gì?

成立 đọc là せいりつ (romaji: seiritsu).

Âm Hán Việt của 成立 là gì?

Âm Hán Việt của 成立 là "thành lập". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.