赤色矮星
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xích sắc oải tinh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
赤色矮星 nghĩa là sao lùn đỏ.
Nghĩa của 赤色矮星
Danh từ
- Sao lùn đỏ.
Cách viết khác: 赤色わい星
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ red dwarf
Câu hỏi thường gặp
赤色矮星 nghĩa là gì?
赤色矮星 (danh từ) nghĩa là sao lùn đỏ.
赤色矮星 đọc là gì?
赤色矮星 đọc là せきしょくわいせい (romaji: sekishokuwaisei).
Âm Hán Việt của 赤色矮星 là gì?
Âm Hán Việt của 赤色矮星 là "xích sắc oải tinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.