TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

青年期(せいねんき)

せいねんきseinenki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 青 thanh·年 niên·期 kì

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

青年期 nghĩa là thanh thiếu niên, tuổi thần tiên.

Nghĩa của 青年期

Danh từ

  1. Thanh thiếu niên, tuổi thần tiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ youth; adolescence

Câu hỏi thường gặp

青年期 nghĩa là gì?

青年期 (danh từ) nghĩa là thanh thiếu niên, tuổi thần tiên.

青年期 đọc là gì?

青年期 đọc là せいねんき (romaji: seinenki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.