TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

背負(せお)う

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
せおうseou giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 背 bội·負 phụ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 背負う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to carry on one's back
  • Động từ to be burdened with; to take responsibility for
  • Động từ to have (something) in the background; to be in front (of something)
  • Động từ to be conceited; to think highly of oneself

Cách viết khác: 脊負う, しょう

Cách chia của 背負う

Thể lịch sự (ます)背負います
Thể て背負って
Quá khứ (た)背負った
Phủ định (ない)背負わない
Khả năng背負える
Ý chí (よう)背負おう
Điều kiện (ば)背負えば
Bị động背負われる
Sai khiến背負わせる
Mệnh lệnh背負え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.