TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

脊椎動物(せきついどうぶつ)

せきついどうぶつsekitsuidōbutsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 脊 ?·椎 ?·動 động·物 vật

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

脊椎動物 nghĩa là Động vật có xương sống.

Nghĩa của 脊椎動物

Danh từ

  1. Động vật có xương sống.

Từ liên quan với 脊椎動物

Từ ghép có 脊椎動物

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vertebrate; vertebrates; vertebrata

Câu hỏi thường gặp

脊椎動物 nghĩa là gì?

脊椎動物 (danh từ) nghĩa là Động vật có xương sống.

脊椎動物 đọc là gì?

脊椎動物 đọc là せきついどうぶつ (romaji: sekitsuidōbutsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.