脊椎動物
せきついどうぶつsekitsuidōbutsu
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
脊椎動物 nghĩa là Động vật có xương sống.
Nghĩa của 脊椎動物
Danh từ
- Động vật có xương sống.
Từ liên quan với 脊椎動物
Từ ghép có 脊椎動物
- 無脊椎動物 — Động vật không xương sống.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vertebrate; vertebrates; vertebrata
Câu hỏi thường gặp
脊椎動物 nghĩa là gì?
脊椎動物 (danh từ) nghĩa là Động vật có xương sống.
脊椎動物 đọc là gì?
脊椎動物 đọc là せきついどうぶつ (romaji: sekitsuidōbutsu).