関
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quan” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 関
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ barrier; gate
- Danh từ seki; mutual life
Cách viết khác: セキ
Từ ghép có 関
- 関係 — Quan hệ, liên hệ, mối quan hệ.
- 関する — Liên quan.
- 関心 — Quan tâm.
- 玄関 — Lối vào nhà, sảnh cửa.
- 関連 — Sự liên quan.
- 関税 — Thuế quan, hải quan, giá.
- 機関 — Cơ quan, thiết chế, tổ chức.
- 関節 — Khớp.
- 関係代名詞 — Đại từ quan hệ.
- 税関 — Thuế quan, hải quan.
- 難関 — Rào.
- 大関 — Ozeki (Đại Quan), cấp bậc cao thứ hai trong đấu vật sumo, trên sekiwake và dưới yokozuna.
- 連関 — Liên quan.
- 関西弁 — Phương ngữ kansai.
- 相関 — Sự tương quan.
- 関節炎 — Viêm khớp.
- 関節リウマチ — Viêm khớp dạng thấp.
- 世界保健機関 — Tổ chức Y tế Thế giới.
- 世界貿易機関 — Tổ chức Thương mại Thế giới.
- 内燃機関 — Động cơ đốt trong.
- 関東大震災 — Đại thảm họa động đất Kantō 1923.
- 諜報機関 — Cục tình báo, cơ quan mật vụ, mật vụ.
- 関連付け — Hiệp hội.
- 公共交通機関 — Giao thông công cộng.
- 情報機関 — Cục tình báo.
- 関与者 — Người tham gia.