Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
静物画 nghĩa là tĩnh vật hoạ.
Nghĩa của 静物画
Danh từ
Tĩnh vật hoạ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ still life (painting, drawing)
Câu hỏi thường gặp
静物画 nghĩa là gì?
静物画 (danh từ) nghĩa là tĩnh vật hoạ.
静物画 đọc là gì?
静物画 đọc là せいぶつが (romaji: seibutsuga).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.