TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

青年(せいねん)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
せいねんseinen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THANH NIÊN 青 thanh·年 niên

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thanh niên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

青年 nghĩa là thanh niên.

Nghĩa của 青年

Danh từ

  1. Thanh niên. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 青年

  • 青年期 — Thanh thiếu niên, tuổi thần tiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ youth; young man

Câu hỏi thường gặp

青年 nghĩa là gì?

青年 (danh từ) nghĩa là thanh niên.

青年 đọc là gì?

青年 đọc là せいねん (romaji: seinen).

Âm Hán Việt của 青年 là gì?

Âm Hán Việt của 青年 là "thanh niên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.