Từ tiếng Nhật có cách đọc thuộc hàng さ — trang 31
8.322 mục từ có cách đọc bắt đầu bằng hàng さ, xếp theo cách đọc.
Danh sách — trang 31/42
- 世話人せわにん
- 世話物せわもの
- 世話役せわやく
- 世話をするせわをするchăm sóc
- 千せんnghìn, ngàn
- 線せんđường thẳng, dây, dây thép
- 栓せん
- 選せん
- 銭せん
- 仙せん
- 腺せんtuyến
- せん
- 繊維せんいsợi
- 戦意せんい
- 戦域せんいきchiến trường
- 船員せんいんthuyền viên, thuỷ thủ, lính thuỷ
- 先鋭せんえい
- 先鋭化せんえいかsự cực đoan hoá
- 戦役せんえき
- 1000円せんえん
- 千円札せんえんさつ
- 専横せんおう
- 戦火せんか
- 戦禍せんか
- 戦果せんか
- 専科せんか
- 旋回せんかい
- 戦艦せんかんchiến hạm
- 線画せんが
- 選外せんがい
- 洗顔せんがん
- 戦記せんき
- 船旗せんきcờ tàu
- 千九百年代せんきゅうひゃくねんだい
- 選挙せんきょsự bầu cử, tuyển cử
- 占拠せんきょ
- 薦挙せんきょsự giới thiệu, sự tiến cử
- 戦況せんきょう
- 宣教せんきょう
- 仙境せんきょう
- 宣教師せんきょうしngười truyền giáo, cha truyền đạo
- 選挙運動せんきょうんどう
- 選挙区せんきょく
- 選曲せんきょく
- 戦局せんきょくchiến cục
- 選挙権せんきょけん
- 選挙公報せんきょこうほう
- 選挙戦せんきょせん
- 選挙人せんきょにんcử tri
- 先議せんぎ
- 鮮魚せんぎょ
- 専業せんぎょう
- 千切りせんぎり
- 先駆せんく
- 遷宮せんぐう
- 線形せんけい
- 線形代数せんけいだいすうđại số tuyến tính
- 先決せんけつ
- 先見せんけん
- 先遣せんけん
- 浅見せんけん
- 先験的せんけんてきtiên nghiệm
- 先月せんげつtháng trước
- 宣言せんげんtuyên ngôn
- 専攻せんこう
- 選考せんこう
- 先行せんこう
- 線香せんこう
- 先攻せんこう
- 潜行せんこう
- 潜航せんこう
- 宣告せんこく
- 先刻せんこく
- 仙骨せんこつxương mông
- 戦後せんご
- 戦国せんごくchiến quốc
- 戦国時代せんごくじだい
- 繊細せんさい
- 戦災せんさい
- 先妻せんさい
- 千差万別せんさばんべつ
- 洗剤せんざい
- 潜在せんざい
- 潜在意識せんざいいしき
- 千載一遇せんざいいちぐう
- 潜在的せんざいてきngầm, ngấm ngần, tiềm tàng
- 潜在能力せんざいのうりょくtiềm năng
- 潜在力せんざいりょくtiềm năng
- せんざんこうxuyên sơn giáp, tê tê, trút
- 千山万水せんざんばんすいthiên sơn vạn thủy
- 戦死せんし
- 戦士せんしchiến sĩ, quân nhân, chiến binh
- 戦史せんし
- 先史学せんしがくthời tiền sử
- 先史時代せんしじだいtiền sử
- 船室せんしつ
- 戦車せんしゃxe tăng, chiếc xe, xe
- 洗車せんしゃ
- 洗車場せんしゃじょうrửa xe
- 選手せんしゅvận động viên, cầu thủ, nhà thể thao
- 船首せんしゅ
- 先取せんしゅ
- 船主せんしゅ
- 先週せんしゅうtuần trước, tuần rồi
- 選集せんしゅうvăn tuyển
- 専修せんしゅう
- 千秋せんしゅう
- 泉州せんしゅうtuyền châu
- 千秋楽せんしゅうらく
- 選手権せんしゅけんchức vô địch
- 選出せんしゅつ
- 専守防衛せんしゅぼうえい
- 選手村せんしゅむら
- 選書せんしょ
- 戦勝せんしょうchiến thắng
- 選奨せんしょう
- 戦傷せんしょう
- 先勝せんしょう
- 染色せんしょく
- 染織せんしょく
- 染色体せんしょくたいnhiễm sắc thể, chất sinh sắt, nhiểm sắc thể
- 専心せんしん
- 先進せんしんtiên tiến
- 線審せんしん
- 先進国せんしんこく
- 戦時せんじthời chiến
- 戦時共産主義せんじきょうさんしゅぎcộng sản thời chiến
- 先日せんじつhôm nọ
- 選者せんじゃ
- 先住せんじゅう
- 専従せんじゅう
- 専従者せんじゅうしゃ
- 戦術せんじゅつchiến thuật
- 仙女せんじょtiên nữ, nàng tiên, yêu tinh
- 戦場せんじょうchiến trường, chiến địa
- 洗浄せんじょう
- 洗浄剤せんじょうざい
- 千乗の国せんじょうのくにNước có ngàn cỗ xe
- 先人せんじん
- 千尋せんじんmột nghìn sải
- 先陣せんじん
- 賤人せんじんtiện nhân
- 扇子せんす
- 潜水せんすい
- 泉水せんすい
- 潜水艦せんすいかんtàu ngầm
- 潜水艇せんすいていtàu ngầm
- 潜水夫せんすいふthợ lặn
- 先生せんせいgiáo viên, cô giáo
- 先制せんせい
- 宣誓せんせいLời tuyên thệ, lời thề
- 専制せんせいchế độ chuyên quyền
- 潜性せんせいlặn
- 占星学せんせいがくchiêm tinh học
- 占星術せんせいじゅつchiêm tinh thuật
- 専制政治せんせいせいじchế độ chuyên quyền
- 船籍せんせき
- 戦績せんせき
- 戦跡せんせき
- 戦線せんせん
- 宣戦せんせん
- 戦々恐々せんせんきょうきょう
- 先々月せんせんげつ
- 先々週せんせんしゅう
- 戦前せんぜん
- 戦争せんそうchiến tranh
- 船倉せんそう
- 戦争犯罪せんそうはんざいtội ác chiến tranh
- 戦争犯罪人せんそうはんざいにん
- 戦争屋せんそうやkẻ hiếu chiến, kẻ gây chiến
- 洗足せんそく
- 先祖せんぞtổ tiên
- 専属せんぞく
- 船体せんたい
- 船隊せんたいhạm đội
- 蘚苔せんたいrêu
- 蘚苔学せんたいがくrêu học
- 選択せんたくlựa chọn, sự quyết định
- 洗濯せんたくgiặt giạ, giặt giũ
- 選択科目せんたくかもく
- 洗濯機せんたくきmáy giặt
- 選択肢せんたくし
- 洗濯物せんたくものQuần áo đã giặt là
- 洗濯屋せんたくやphòng giặt là, tiệm giặt là
- 先端せんたんđầu nhọn, chóp, chỏm
- 戦端せんたん
- 先端的せんたんてき
- 先代せんだい
- 仙台せんだい
- 先だってせんだって
- 先達せんだつ
- 船団せんだん
- せんだん
- 戦地せんち
- 煎茶せんちゃ
- 先着せんちゃく
- 戦中せんちゅう
- 戦中派せんちゅうは
- 船長せんちょう
- 先手せんて