整備
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chỉnh bị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 整備
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ maintenance; servicing
- Danh từ putting in place; development; improvement; preparation; provision
Từ ghép có 整備
- 整備工場 — Ga ra.
Câu ví dụ với 整備
- このラボラトリーは最新のコンピューターを整備している。 Phòng thí nghiệm này được trang bị với loại máy tính tối tân nhất.Tatoeba #2491373
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).