TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

整備(せいび)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
せいびseibi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHỈNH BỊ 整 chỉnh·備 bị

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chỉnh bị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 整備

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ maintenance; servicing
  • Danh từ putting in place; development; improvement; preparation; provision

Từ ghép có 整備

Câu ví dụ với 整備

  • このラボラトリーは最新のコンピューターを整備している。 Phòng thí nghiệm này được trang bị với loại máy tính tối tân nhất.Tatoeba #2491373

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.