Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
生命保険 nghĩa là bảo hiểm nhân thọ.
Nghĩa của 生命保険
Danh từ
Bảo hiểm nhân thọ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ life insurance
Câu hỏi thường gặp
生命保険 nghĩa là gì?
生命保険 (danh từ) nghĩa là bảo hiểm nhân thọ.
生命保険 đọc là gì?
生命保険 đọc là せいめいほけん (romaji: seimeihoken).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.