政変
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chính biến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
政変 nghĩa là chính biến.
Nghĩa của 政変
Danh từ
- Chính biến. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ political disturbance; political change; change of government; political upheaval; overthrowing of a government
Câu hỏi thường gặp
政変 nghĩa là gì?
政変 (danh từ) nghĩa là chính biến.
政変 đọc là gì?
政変 đọc là せいへん (romaji: seihen).
Âm Hán Việt của 政変 là gì?
Âm Hán Việt của 政変 là "chính biến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.