TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

政変(せいへん)

từ thông dụng
せいへんseihen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÍNH BIẾN 政 chính·変 biến

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chính biến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

政変 nghĩa là chính biến.

Nghĩa của 政変

Danh từ

  1. Chính biến. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ political disturbance; political change; change of government; political upheaval; overthrowing of a government

Câu hỏi thường gặp

政変 nghĩa là gì?

政変 (danh từ) nghĩa là chính biến.

政変 đọc là gì?

政変 đọc là せいへん (romaji: seihen).

Âm Hán Việt của 政変 là gì?

Âm Hán Việt của 政変 là "chính biến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.