TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

征服(せいふく)

JLPT N1 từ thông dụng
せいふくseifuku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHINH PHỤC 征 chinh·服 phục

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chinh phục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

征服 nghĩa là sự chinh phục, chinh phục.

Nghĩa của 征服

Danh từ

  1. Sự chinh phục.
  2. Chinh phục. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 征服

  • 戦車や飛行機は軍隊を打ち破ることはできようが、国民を征服することはできない。 Xe tăng và máy bay có thể đánh bại quân đội nhưng chúng không thề chinh phục được người dân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #141319

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conquest; subjugation
  • Danh từ overcoming (a difficulty); conquering (e.g. a mountain); mastery (of a skill)

Câu hỏi thường gặp

征服 nghĩa là gì?

征服 (danh từ) nghĩa là sự chinh phục, chinh phục.

征服 đọc là gì?

征服 đọc là せいふく (romaji: seifuku).

Âm Hán Việt của 征服 là gì?

Âm Hán Việt của 征服 là "chinh phục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.