征服
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chinh phục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
征服 nghĩa là sự chinh phục, chinh phục.
Nghĩa của 征服
Danh từ
- Sự chinh phục.
- Chinh phục. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 征服
- 戦車や飛行機は軍隊を打ち破ることはできようが、国民を征服することはできない。 Xe tăng và máy bay có thể đánh bại quân đội nhưng chúng không thề chinh phục được người dân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #141319
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ conquest; subjugation
- Danh từ overcoming (a difficulty); conquering (e.g. a mountain); mastery (of a skill)
Câu hỏi thường gặp
征服 nghĩa là gì?
征服 (danh từ) nghĩa là sự chinh phục, chinh phục.
征服 đọc là gì?
征服 đọc là せいふく (romaji: seifuku).
Âm Hán Việt của 征服 là gì?
Âm Hán Việt của 征服 là "chinh phục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.