TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

精霊(せいれい)

せいれいseirei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TINH LINH 精 tinh·霊 linh

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tinh linh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

精霊 nghĩa là tinh linh.

Nghĩa của 精霊

Danh từ

  1. Tinh linh. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spirit; soul; ghost

Câu hỏi thường gặp

精霊 nghĩa là gì?

精霊 (danh từ) nghĩa là tinh linh.

精霊 đọc là gì?

精霊 đọc là せいれい (romaji: seirei).

Âm Hán Việt của 精霊 là gì?

Âm Hán Việt của 精霊 là "tinh linh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.