赤道
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xích đạo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
赤道 nghĩa là xích đạo.
Nghĩa của 赤道
Danh từ
- Xích đạo. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 赤道
- 赤道ギニア — Ghi-nê Xích Đạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ equator
- Danh từ (celestial) equator
Câu hỏi thường gặp
赤道 nghĩa là gì?
赤道 (danh từ) nghĩa là xích đạo.
赤道 đọc là gì?
赤道 đọc là せきどう (romaji: sekidō).
Âm Hán Việt của 赤道 là gì?
Âm Hán Việt của 赤道 là "xích đạo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.