製品
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chế phẩm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
製品 nghĩa là sản phẩm, hàng hoá.
Nghĩa của 製品
Danh từ
- Sản phẩm, hàng hoá.
Câu ví dụ với 製品
- その会社は高品質の製品で知られている。 Công ty đó được biết đến qua các sản phẩm chất lượng cao của họ.Tatoeba #211805
- これらの製品の新たなる販路を開拓せねばならない。 Chúng ta phải tìm thị trường mới cho những sản phẩm này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #217839
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ manufactured goods; finished goods; product
Câu hỏi thường gặp
製品 nghĩa là gì?
製品 (danh từ) nghĩa là sản phẩm, hàng hoá.
製品 đọc là gì?
製品 đọc là せいひん (romaji: seihin).
Âm Hán Việt của 製品 là gì?
Âm Hán Việt của 製品 là "chế phẩm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.