Từ tiếng Nhật có cách đọc thuộc hàng か — trang 40
8.277 mục từ có cách đọc bắt đầu bằng hàng か, xếp theo cách đọc.
Danh sách — trang 40/42
- クロスボウná, nỏ
- クロスワードtrò chơi ô chữ
- クロック
- クロニクル
- クロノスコープ
- クロムcrôm
- クロレラ
- クロロフィルchất diệp lục, diệp lục tố
- クロワッサンbánh sừng bò, bánh con cua
- クローク
- クローズ
- クローズアップ
- クローゼット
- クローバーcỏ ba lá
- クローブđinh hương
- クロール
- クローンbản sao
- クワイア
- クワスnước cơvat
- クンニvét máng, ăn lồn
- クンニリングスvét máng, ăn lồn
- クーキー
- クークラックスクラン
- クーデターđảo chính, chính biến
- クーペ
- クーポン
- クーラーđiều hoà, điều hoà nhiệt độ, máy lạnh
- クーリングオフ
- クーリーcu li, phu
- クール
- クーロンculông
- グアテマラGoa-tê-ma-la
- グアテマラ共和国グアテマラきょうわこく
- グアナコlạc đà guanaco
- グアバổi
- グアムđảo guam
- グダグダ
- グッズ
- グッド
- グライコ
- グライダーtàu lượn
- グラウンド
- グラグラ
- グラジオラスlay ơn
- グラスcốc thủy tinh, ly, kính
- グラスファイバー
- グラタン
- グラデーション
- グラニテGranita
- グラノーラbánh granola
- グラビア
- グラフbiểu đồ, giản đồ
- グラフィカルユーザインタフェースGiao diện đồ hoạ người dùng
- グラフィックđồ họa
- グラフィックス
- グラフィックデザインthiết kế đồ hoạ
- グラブジャムンGulab jamun
- グラマー
- グラミー
- グラムgam
- グラムトン
- グランス
- グランデ
- グランドlớn, to, hoành tráng
- グランドピアノ
- グランドマスターđại kiện tướng
- グランプリ
- グリコーゲン
- グリッシーニ
- グリッターkim tuyến
- グリッドlưới, mạng
- グリップ
- グリュイエールPho mát Gruyère
- グリルlưới
- グリークラブ
- グリーン
- グリーンカードthẻ xanh
- グリーンスクール
- グリーンピース
- グリーンフィー
- グリーンランドGrơn-len
- グルコースglucozơ
- グルジアGiê-óc-gi-a, Gru-di-a, Gioóc-gia
- グルジア語グルジアごTiếng gru-di-a
- グルタミン酸ナトリウムグルタミンさんナトリウムbột ngọt, mì chính
- グルメ
- グルー
- グループnhóm
- グループホーム
- グレイヴアクセントdấu huyền
- グレコローマンHy-La
- グレコローマンスタイル
- グレゴリオ
- グレゴリオ暦グレゴリオれきtây lịch, công lịch
- グレナダGrê-na-đa
- グレネードlựu đạn
- グレー
- グレーゾーン
- グレート
- グレートブリテンĐại Anh, nước Anh
- グレートブリテン及び北アイルランド連合王国グレートブリテンおよびきたアイルランドれんごうおうこくVương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
- グレートブリテンおよび北アイルランド連合王国グレートブリテンおよびきたアイルランドれんごうおうこくVương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ái Nhĩ Lan
- グレード
- グレービーnước thịt
- グレービーソース
- グレープnho
- グレープフルーツbưởi chùm, bưởi đắng
- グロ
- グロッサリーbảng chú giải
- グロテスク
- グロリア
- グローサリー
- グローバリズム
- グローバリゼーションtoàn cầu hóa
- グローバルtoàn cầu
- グローバル化グローバルかtoàn cầu hóa
- グローバルサウスnam toàn cầu
- グローブ
- グー
- グー
- GoogleグーグルGoogle
- グール
- ケア
- 開城ケソン
- ケソ・マンチェゴManchego
- ケチkeo kiệt, bủn xỉn, người keo kiệt
- ケチくさいkeo kiệt, bủn xỉn
- ケチャップnước xốt cà chua, tương cà
- ケッタxe đạp
- ケッテイbạch đôi
- ケツが青いケツがあおいchân ướt chân ráo
- ケトンxeton
- ケニアKê-ni-a
- ケフィアrượu kêfia
- ケベックQuê-béc, Kê-béc
- ケミカル
- ケラケラ笑うケラケラわらうcười khúc khích
- ケルビンkenvin
- ケルンCô-lô-nhơ
- ケレスsao cốc thần
- ケロイド
- ケロケロ
- ケロシンdầu hỏa, dầu lửa
- ケンタGà Rán Kentucky
- ケンタウロスnhân mã
- ケンタッキーGà Rán Kentucky
- Kケー
- ケーキbánh ngọt, bánh ga tô
- ケージlồng, chuồng
- ケースhộp, vỏ, bao
- ケーススタディnghiên cứu vụ án, nghiên cứu tình huống
- ケースワーカー
- ケーソン工法ケーソンこうほう
- ケーブル
- ケーブルテレビtruyền hình cáp, truyền hình hữu tuyến
- ケープ
- ケールcải xoăn
- KOケー・オー
- ゲイ
- ゲイリブ
- ゲイン
- ゲシュタポsở ghextapô
- ゲス野郎ゲスやろう
- ゲスト
- ゲストハウスnhà khách
- ゲッ
- ゲットー
- ゲップsự ợ, ợ
- ゲノムbộ gen
- ゲバリスタ
- ゲリラdu kích
- ゲルkeo
- ゲルマニウム
- ゲルマンNhật Nhĩ Man
- ゲレンデ
- ゲージ
- ゲート
- ゲートボール
- ゲームtrò chơi
- ゲーム理論ゲームりろんlý thuyết trò chơi
- ゲームオーバーqua đi
- ゲームセット
- ゲームセンター
- コア
- コアビタシオン
- コアラkoala, gấu túi
- コイ
- コイルcuộn cảm
- コインđồng tiền
- コイントス
- コインロッカー
- コカイン
- コカコーラ
- コギトエルゴスム
- ココやしdừa
- ココアnước sôcôla, sôcôla nóng
- ココナッツdừa, quả dừa
- ココナッツジュースnước dừa
- ココナッツミルクnước cốt dừa, sữa dừa
- ココム