コイン
コイン nghĩa là đồng tiền.
Nghĩa của コイン
Danh từ
- Đồng tiền.
Từ ghép có コイン
- ミームコイン — Memecoin.
Câu ví dụ với コイン
- 僕の趣味は古いコインを集めることです。 Sở thích của tôi là sưu tập những đồng xu cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #82205
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coin
- Danh từ token; slug
Câu hỏi thường gặp
コイン nghĩa là gì?
コイン (danh từ) nghĩa là đồng tiền.
コイン đọc là gì?
コイン đọc là コイン (romaji: koin).