TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コイン

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
koin giọng máy của trình duyệt

コイン nghĩa là đồng tiền.

Nghĩa của コイン

Danh từ

  1. Đồng tiền.

Từ ghép có コイン

Câu ví dụ với コイン

  • 僕の趣味は古いコインを集めることです。 Sở thích của tôi là sưu tập những đồng xu cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #82205

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coin
  • Danh từ token; slug

Câu hỏi thường gặp

コイン nghĩa là gì?

コイン (danh từ) nghĩa là đồng tiền.

コイン đọc là gì?

コイン đọc là コイン (romaji: koin).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.