TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

クロム

từ thông dụng
kuromu giọng máy của trình duyệt

クロム nghĩa là crôm.

Nghĩa của クロム

Danh từ

  1. Crôm.

Cách viết khác: クローム

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chromium (Cr)

Câu hỏi thường gặp

クロム nghĩa là gì?

クロム (danh từ) nghĩa là crôm.

クロム đọc là gì?

クロム đọc là クロム (romaji: kuromu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.