クロム
từ thông dụng
kuromu
giọng máy của trình duyệt
クロム nghĩa là crôm.
Nghĩa của クロム
Danh từ
- Crôm.
Cách viết khác: クローム
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chromium (Cr)
Câu hỏi thường gặp
クロム nghĩa là gì?
クロム (danh từ) nghĩa là crôm.
クロム đọc là gì?
クロム đọc là クロム (romaji: kuromu).