TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

グラス

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gurasu giọng máy của trình duyệt

グラス nghĩa là cốc thủy tinh.

Nghĩa của グラス

Danh từ

  1. Cốc thủy tinh.
    • グラスを飲み干すuống cạn ly

Từ liên quan với グラス

Từ ghép có グラス

Câu ví dụ với グラス

  • 彼らはウォッカをまぜたオレンジジュースのグラスを彼に与えた。 Họ đã đưa cho anh ấy một ly nước cam pha với rượu vodka.Tatoeba #98182

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glass (drinking vessel)
  • Danh từ glass (material)
  • Danh từ glasses (eyewear)

Câu hỏi thường gặp

グラス nghĩa là gì?

グラス (danh từ) nghĩa là cốc thủy tinh.

グラス đọc là gì?

グラス đọc là グラス (romaji: gurasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.