TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

クロスワード

từ thông dụng
kurosuwādo giọng máy của trình duyệt

クロスワード nghĩa là trò chơi ô chữ.

Nghĩa của クロスワード

Danh từ

  1. Trò chơi ô chữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crossword

Câu hỏi thường gặp

クロスワード nghĩa là gì?

クロスワード (danh từ) nghĩa là trò chơi ô chữ.

クロスワード đọc là gì?

クロスワード đọc là クロスワード (romaji: kurosuwādo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.