K
ケーkē
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của K
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ K; k
- Danh từ kilo-
- Danh từ kelvin
- Danh từ karat (measure of purity of gold); carat
- Danh từ potassium (K)
- Danh từ king (playing card rank)
- Danh từ key (color); black
- Danh từ Köchel (catalogue of Mozart's music)
- Danh từ kitchen
Cách viết khác: k, ケイ
Từ liên quan với K
Từ ghép có K
- OK — Đồng ý, tốt, rồi.