ケッテイ
kettei
giọng máy của trình duyệt
ケッテイ nghĩa là bạch đôi.
Nghĩa của ケッテイ
Danh từ
- Con la, bạch đôi.
Cách viết khác: 駃騠, けってい
Từ liên quan với ケッテイ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hinny
Câu hỏi thường gặp
ケッテイ nghĩa là gì?
ケッテイ (danh từ) nghĩa là bạch đôi.
ケッテイ đọc là gì?
ケッテイ đọc là ケッテイ (romaji: kettei).