グラフ
JLPT N1 từ thông dụng
gurafu
giọng máy của trình duyệt
グラフ nghĩa là biểu đồ, giản đồ.
Nghĩa của グラフ
Danh từ
- Biểu đồ, giản đồ.
Từ ghép có グラフ
- グラフィック — Đồ họa.
- リトグラフ — In thạch bản, in đá.
- グラフィックデザイン — Thiết kế đồ hoạ.
- モノグラフ — Chuyên khảo.
- グラフィカルユーザインタフェース — Giao diện đồ hoạ người dùng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ graph; chart; diagram
Câu hỏi thường gặp
グラフ nghĩa là gì?
グラフ (danh từ) nghĩa là biểu đồ, giản đồ.
グラフ đọc là gì?
グラフ đọc là グラフ (romaji: gurafu).