TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

グラフ

JLPT N1 từ thông dụng
gurafu giọng máy của trình duyệt

グラフ nghĩa là biểu đồ, giản đồ.

Nghĩa của グラフ

Danh từ

  1. Biểu đồ, giản đồ.

Từ ghép có グラフ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ graph; chart; diagram

Câu hỏi thường gặp

グラフ nghĩa là gì?

グラフ (danh từ) nghĩa là biểu đồ, giản đồ.

グラフ đọc là gì?

グラフ đọc là グラフ (romaji: gurafu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.