グローバル化
từ thông dụng
グローバルかgurōbaruka
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
グローバル化 nghĩa là toàn cầu hóa.
Nghĩa của グローバル化
Danh từ
- Toàn cầu hóa.
Từ liên quan với グローバル化
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ globalization; globalisation
Câu hỏi thường gặp
グローバル化 nghĩa là gì?
グローバル化 (danh từ) nghĩa là toàn cầu hóa.
グローバル化 đọc là gì?
グローバル化 đọc là グローバルか (romaji: gurōbaruka).