Từ tiếng Nhật có cách đọc thuộc hàng か — trang 42
8.277 mục từ có cách đọc bắt đầu bằng hàng か, xếp theo cách đọc.
Danh sách — trang 42/42
- コートジボワールbờ biển ngà
- コートジボワール共和国コートジボワールきょうわこくCộng hòa Côte d'Ivoire, Cộng hoà Cốt-đi-voa
- コートレット
- コードmã, quy tắc
- コードネーム
- コードレス
- コードレスホン
- コーナリング
- コーナーgóc
- コーパスngữ liệu
- コーヒーcà phê
- コーヒーの木コーヒーのきcây cà phê
- コーヒー豆コーヒーまめhạt cà phê
- コーヒーカップtách cà phê
- コーヒーショップ
- コーヒーポットcà phê nồi
- コーヒーミルmáy xay cà phê
- コーヒーメーカー
- コープ
- コーポ
- コーポレーション
- コーポレートアイデンティティー
- コーラ
- コーラスhợp xướng, điệp khúc
- コーランkinh thánh hồi giáo
- コール
- コールサインtín hiệu gọi
- コールド
- コールドゲーム
- コールラビsu hào
- コーン
- コーンウォール語コーンウォールごtiếng cornwall
- コーンスターチ
- コーンフレークbánh bột ngô nướng
- ゴア
- ゴキブリgián
- ゴシック
- ゴシップ
- ゴジラ
- ゴスペル
- ゴタゴタ
- ゴッドファーザーcha đỡ đầu
- ゴホンe hèm
- ゴミrác
- ゴムcao su, dây thun, bao cao su
- ゴム跳びゴムとびTrò nhảy dây gồm từ ba người trở lên
- ゴム輪ゴムわ
- ゴムバンドdây thun, dây chun
- ゴリラkhỉ đột, đại tinh tinh
- ゴルゴンゾーラpho mát gorgonzola
- ゴルジュ
- ゴルフgôn, golf, chơi gôn
- ゴルファー
- ゴロ
- ゴロゴロ
- ゴングcồng chiêng, cồng
- ゴンドラthuyền gonđon, gonđon
- 宮保鶏丁ゴンバオジーディンGà Cung Bảo
- ゴーカート
- ゴーグル
- ゴーサイン
- ゴージャス
- ゴースト
- ゴーストタウンthành phố bỏ hoang, phố ma
- ゴーストップđèn giao thông, đèn hiệu, đèn xanh đèn đỏ
- ゴート語ゴートごngôn ngữ gothic
- ゴールkhung thành, bàn thắng, đích
- ゴールイン
- ゴールキーパーthủ thành, thủ môn
- ゴールデン
- ゴールデンアワー
- ゴールデンウィーク
- ゴールデンゴールbàn thắng vàng
- ゴールデンタイム
- ゴールド
- ゴールライン
- ゴーレム