TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

グラノーラ

guranōra giọng máy của trình duyệt

グラノーラ nghĩa là bánh granola.

Nghĩa của グラノーラ

Danh từ

  1. Bánh granola.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ granola

Câu hỏi thường gặp

グラノーラ nghĩa là gì?

グラノーラ (danh từ) nghĩa là bánh granola.

グラノーラ đọc là gì?

グラノーラ đọc là グラノーラ (romaji: guranōra).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.