TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ゲーム

JLPT N3 từ thông dụng
gēmu giọng máy của trình duyệt

ゲーム nghĩa là trò chơi.

Nghĩa của ゲーム

Danh từ

  1. Trò chơi.

Từ liên quan với ゲーム

Từ ghép có ゲーム

Câu ví dụ với ゲーム

  • ディベートとは肯定側と否定側で交わされる知的ゲームである。 Tranh biện là một trò chơi học thuật giữa một bên là "Đồng tình" và một bên là "Phản đối".Tatoeba #202457
  • ゲームに勝てるといいなと思った。 Chúng tôi hy vọng có thể thắng cuộc chơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #225284

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ game

Câu hỏi thường gặp

ゲーム nghĩa là gì?

ゲーム (danh từ) nghĩa là trò chơi.

ゲーム đọc là gì?

ゲーム đọc là ゲーム (romaji: gēmu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.