ゲーム
ゲーム nghĩa là trò chơi.
Nghĩa của ゲーム
Danh từ
- Trò chơi.
Từ liên quan với ゲーム
Từ ghép có ゲーム
- テレビゲーム — Trò chơi điện tử, trò chơi vi-đê-ô.
- ビデオゲーム — Trò chơi điện tử, trò chơi vi-đê-ô.
- コンピュータゲーム — Trò chơi điện tử, trò chơi vi-đê-ô, trò chơi máy tính, trò chơi video.
- カードゲーム — Trò chơi bài, chơi bài.
- ゲームオーバー — Qua đi.
- 伝言ゲーム — Tam sao thất bản.
- ゼロサムゲーム — Trò chơi có tổng bằng không.
- ゼロ和ゲーム — Trò chơi có tổng bằng không.
- アーケードゲーム — Trò chơi điện tử.
- ゲーム理論 — Lý thuyết trò chơi.
- 音楽ゲーム — Trò chơi nhịp điệu.
Câu ví dụ với ゲーム
- ディベートとは肯定側と否定側で交わされる知的ゲームである。 Tranh biện là một trò chơi học thuật giữa một bên là "Đồng tình" và một bên là "Phản đối".Tatoeba #202457
- ゲームに勝てるといいなと思った。 Chúng tôi hy vọng có thể thắng cuộc chơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #225284
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ game
Câu hỏi thường gặp
ゲーム nghĩa là gì?
ゲーム (danh từ) nghĩa là trò chơi.
ゲーム đọc là gì?
ゲーム đọc là ゲーム (romaji: gēmu).