TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

グルジア語(ご)

tên riêng
グルジアごgurujiago giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 語 ngữ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

グルジア語 nghĩa là Tiếng gru-di-a.

Nghĩa của グルジア語

Danh từ riêng

  1. Tiếng gru-di-a.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Georgian (language)

Câu hỏi thường gặp

グルジア語 nghĩa là gì?

グルジア語 (danh từ riêng) nghĩa là Tiếng gru-di-a.

グルジア語 đọc là gì?

グルジア語 đọc là グルジアご (romaji: gurujiago).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.