TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ケルビン

kerubin giọng máy của trình duyệt

ケルビン nghĩa là kenvin.

Nghĩa của ケルビン

Danh từ

  1. Kenvin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kelvin; measure of temperature from absolute zero (-273C)

Câu hỏi thường gặp

ケルビン nghĩa là gì?

ケルビン (danh từ) nghĩa là kenvin.

ケルビン đọc là gì?

ケルビン đọc là ケルビン (romaji: kerubin).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.