ケルビン
kerubin
giọng máy của trình duyệt
ケルビン nghĩa là kenvin.
Nghĩa của ケルビン
Danh từ
- Kenvin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kelvin; measure of temperature from absolute zero (-273C)
Câu hỏi thường gặp
ケルビン nghĩa là gì?
ケルビン (danh từ) nghĩa là kenvin.
ケルビン đọc là gì?
ケルビン đọc là ケルビン (romaji: kerubin).