クーラー
クーラー nghĩa là điều hoà, điều hoà nhiệt độ, máy lạnh.
Nghĩa của クーラー
Danh từ
- Điều hoà, điều hoà nhiệt độ, máy lạnh.
Câu ví dụ với クーラー
- クーラーが故障してしまった。 Cái điều hòa hỏng rồi.Tatoeba #225712
- うちのクーラーが故障してしまった。 Điều hoà của tôi bị hỏng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #228239
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ air conditioner
- Danh từ cooler
Câu hỏi thường gặp
クーラー nghĩa là gì?
クーラー (danh từ) nghĩa là điều hoà, điều hoà nhiệt độ, máy lạnh.
クーラー đọc là gì?
クーラー đọc là クーラー (romaji: kūrā).