TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

クーラー

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kūrā giọng máy của trình duyệt

クーラー nghĩa là điều hoà, điều hoà nhiệt độ, máy lạnh.

Nghĩa của クーラー

Danh từ

  1. Điều hoà, điều hoà nhiệt độ, máy lạnh.

Câu ví dụ với クーラー

  • クーラーが故障してしまった。 Cái điều hòa hỏng rồi.Tatoeba #225712
  • うちのクーラーが故障してしまった。 Điều hoà của tôi bị hỏng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #228239

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ air conditioner
  • Danh từ cooler

Câu hỏi thường gặp

クーラー nghĩa là gì?

クーラー (danh từ) nghĩa là điều hoà, điều hoà nhiệt độ, máy lạnh.

クーラー đọc là gì?

クーラー đọc là クーラー (romaji: kūrā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.