TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

クローブ

kurōbu giọng máy của trình duyệt

クローブ nghĩa là đinh hương.

Nghĩa của クローブ

Danh từ

  1. Đinh hương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clove

Câu hỏi thường gặp

クローブ nghĩa là gì?

クローブ (danh từ) nghĩa là đinh hương.

クローブ đọc là gì?

クローブ đọc là クローブ (romaji: kurōbu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.